common bean
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đậu thường, cây đỗ thường: Một loại cây họ đậu (thuộc chi Phaseolus vulgaris) được trồng phổ biến để lấy hạt và quả ăn được.
- Hạt đậu thường: Hạt của cây đậu thường, có thể được sử dụng và ăn ở dạng tươi hoặc đã phơi/sấy khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common bean is a major source of protein in many diets. (Cây đậu thường là nguồn cung cấp protein chính trong nhiều chế độ ăn.)
- Farmers harvest common beans in the late summer. (Nông dân thu hoạch hạt đậu thường vào cuối hè.)
- You can cook common beans in soups or stews. (Bạn có thể nấu hạt đậu thường trong các món súp hoặc hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nông nghiệp và thực vật học, "common bean" thường được dùng để phân biệt với các loại đậu khác như đậu nành (soybean) hay đậu Hà Lan (pea).
- Phaseolus vulgaris, or the common bean, originated in the Americas. (Phaseolus vulgaris, hay cây đậu thường, có nguồn gốc từ châu Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Green bean (n): đậu cô ve, đậu que (quả non của cây common bean được thu hoạch để ăn cả vỏ).
- Kidney bean (n): đậu tây, đậu thận (một giống phổ biến của common bean, hạt hình quả thận).
- Pinto bean (n): đậu pinto (một giống common bean có vỏ đốm).
- Black bean (n): đậu đen (một giống common bean có hạt màu đen).
Từ đồng nghĩa
- Haricot bean (n): đậu haricot (tên gọi khác, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- String bean (n): đậu tây, đậu que (khi chỉ quả non).
Noun
- hạt đậu được ăn cả lúc tươi lẫn lúc rang khô.
- cây đậu hay cây đỗ.