common bean

Học thuật
Thân thiện
common bean

A gardener harvests fresh common beans from a bushy plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu thường, cây đỗ thường: Một loại cây họ đậu (thuộc chi Phaseolus vulgaris) được trồng phổ biến để lấy hạt quả ăn được.
    • Hạt đậu thường: Hạt của cây đậu thường, có thể được sử dụng ăn ở dạng tươi hoặc đã phơi/sấy khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common bean is a major source of protein in many diets. (Cây đậu thường nguồn cung cấp protein chính trong nhiều chế độ ăn.)
    • Farmers harvest common beans in the late summer. (Nông dân thu hoạch hạt đậu thường vào cuối .)
    • You can cook common beans in soups or stews. (Bạn có thể nấu hạt đậu thường trong các món súp hoặc hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh nông nghiệp thực vật học, "common bean" thường được dùng để phân biệt với các loại đậu khác như đậu nành (soybean) hay đậu Lan (pea).
    • Phaseolus vulgaris, or the common bean, originated in the Americas. (Phaseolus vulgaris, hay cây đậu thường, nguồn gốc từ châu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Green bean (n): đậu cô ve, đậu que (quả non của cây common bean được thu hoạch để ăn cả vỏ).
  • Kidney bean (n): đậu tây, đậu thận (một giống phổ biến của common bean, hạt hình quả thận).
  • Pinto bean (n): đậu pinto (một giống common bean vỏ đốm).
  • Black bean (n): đậu đen (một giống common bean hạt màu đen).
Từ đồng nghĩa
  • Haricot bean (n): đậu haricot (tên gọi khác, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • String bean (n): đậu tây, đậu que (khi chỉ quả non).
common bean

A gardener harvests fresh common beans from a bushy plant.

Noun
  1. hạt đậu được ăn cả lúc tươi lẫn lúc rang khô.
  2. cây đậu hay cây đỗ.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "common bean"